Bài 93 · HSK 6

仁慈慷慨报酬应酬抵制抵抗抵达抹杀涂抹拘束拘留挑衅挥霍挫折挽回挽救排斥掩护
Video bài giảng HSK 6 liên quan →
18từ mới
12chữ Hán mới
từ cấp trên chứa chữ của bài
4.170từ cộng dồn / 4.995
Bước 1 · Từ mới

18 từ mới

1/18 từ ghép ra đúng một từ tiếng Việt
1Đọc lướt cả danh sách một lượt, đọc to pinyin. Dòng chấm xanh là từ ghép âm Hán-Việt ra đúng một từ tiếng Việt cùng nghĩa — chỉ cần nhận mặt chữ. Dòng chấm vàng là bẫy, đọc kỹ phần cảnh báo. Dòng xám phải học thẳng. Bấm vào một dòng để mở trang từ đầy đủ.
đoán được — 1 từ bẫy, nghĩa đã khác — 13 từ phải học thẳng — 4 từ
Chữ Hán mới của bài

12 chữ Hán mới

18 chữ đã học quay lại
2Mỗi ô là một chữ Hán mới bài này dạy. Chữ nào có nét đỏ là bộ thủ (chữ mẫu mang nghĩa chính), đọc kỹ phần chú thích. Bấm vào chữ để xem cách viết từng nét hoặc luyện viết chữ.
nhân từ, lòng thương
NHÂN
rén4 nét
hào hiệp, khẳng khái (thường dùng trong từ ghép)
KHẢNG
kāng14 nét
đáp lại, thù lao
THÙ
chou13 nét
chống đỡ, đến
ĐỂ
8 nét
bôi, xoa
MẠT
8 nét
gò bó, câu nệ
CÂU
8 nét
mâu thuẫn, khiêu khích
HẤN
xìn11 nét
nhanh chóng, đột ngột
HOẮC
huò16 nét
trắc trở, gãy
TOẢ
cuò10 nét
kéo, vớt vát
VÃN
wǎn10 nét
gạt bỏ, la mắng
XÍCH
chì5 nét
che, đậy
YỂM
yǎn11 nét
Chữ đã học từ bài trước, quay lại ở bài này — 18 chữ