Từ · HSK 6

đến

Âm Hán-Việt: để đạt
thanh 3 · võng rồi lênthanh 2 · đi lên
Phồn thể: 抵達
Không có đường tắt cho từ này. Ghép âm Hán-Việt ra “để đạt” — không phải một từ tiếng Việt. Học thẳng mặt chữ và cách đọc; bù lại, từng chữ trong từ vẫn mở khoá những từ khác, xem phần tách chữ bên dưới.
Câu ví dụ thực tế
他昨天抵达北京。
Tā zuó tiān dǐ dá Běi jīng.
Hôm qua anh ấy đến Bắc Kinh.
Tách chữ

2 chữ, 2 mạng từ

Mỗi chữ trong từ này còn xuất hiện ở nhiều từ khác. Bấm vào một chữ để xem chữ đó mở khoá những từ nào ở bậc cao hơn.