Bài 38 · HSK 5

格外模特此外比例毕竟毛病汽油海鲜消失深刻温暖满足热爱照常爱心爱惜
Video bài giảng HSK 5 liên quan →
16từ mới
0chữ Hán mới
từ cấp trên chứa chữ của bài
1.804từ cộng dồn / 4.995
Bước 1 · Từ mới

16 từ mới

không có từ nào ghép thẳng ra tiếng Việt
1Đọc lướt cả danh sách một lượt, đọc to pinyin. Dòng chấm xanh là từ ghép âm Hán-Việt ra đúng một từ tiếng Việt cùng nghĩa — chỉ cần nhận mặt chữ. Dòng chấm vàng là bẫy, đọc kỹ phần cảnh báo. Dòng xám phải học thẳng. Bấm vào một dòng để mở trang từ đầy đủ.
đoán được — 0 từ bẫy, nghĩa đã khác — 0 từ phải học thẳng — 16 từ
Chữ Hán mới của bài

Không có chữ Hán mới

29 chữ đã học quay lại
2Bài này không có chữ Hán mới — toàn bộ từ vựng được ghép từ các chữ bạn đã học ở các bài trước.
Chữ đã học từ bài trước, quay lại ở bài này — 29 chữ
Điểm ngữ pháp then chốt

Liên từ 从而: từ đó, do đó (kết quả logic tự nhiên)

Vế hành động A, 从而 + vế kết quả B

Dùng trong văn viết để liên kết hai phân câu, vế sau là kết quả tất yếu hoặc mục đích đạt được tự nhiên từ hành động vế trước.

  • 大家共同努力,从而按时完成了任务。Dàjiā gòngtóng nǔlì, cóng'ér ànshí wánchéng le rènwu.Mọi người cùng nỗ lực, từ đó đã hoàn thành nhiệm vụ đúng hạn.
  • 我们改进了方法,从而提高了工作效率。Wǒmen gǎijìn le fāngfǎ, cóng'ér tígāo le gōngzuò xiàolǜ.Chúng tôi đã cải tiến phương pháp, từ đó nâng cao hiệu suất công việc.

Người Việt hay sai chỗ này: 从而 dùng trong ngữ cảnh trang trọng, nguyên nhân và kết quả phải có liên hệ logic chặt chẽ.

Xem toàn bộ ngữ pháp HSK →