10 nétLuyện viết chữ này
Thứ tự & Hoạt ảnh nét viết
Chữ 海 viết bằng 10 nét (Mã Unicode: U+6D77). Bạn có thể xem hoạt ảnh từng nét, điều chỉnh tốc độ hoặc thực hành viết tay trực tiếp bên dưới.
Lưới ô:
Nét thứ 10 / 10
Tốc độ:
Mạng từ
海 nằm trong 6 từ
Chữ được tô đậm đúng tại vị trí của nó trong từ, cả ở chữ Hán lẫn ở âm Hán-Việt. Vạch màu bên trái mỗi dòng cho biết ghép âm Hán-Việt ra có thành một từ tiếng Việt hay không, và từ đó có đáng tin hay không.
đoán được bẫy — nghe quen, chưa chắc cùng nghĩa không đoán được
|
海 đứng đầu từ5 từ
海 đứng sau1 từ
Gặp chữ này ở đâu
Chữ 海 nằm ở đâu trong khoá học
Từ điển trả lời “chữ này nghĩa gì”. Chỗ này trả lời câu người học thật sự hỏi tiếp: bài nào dạy nó, bộ thủ nào chứa nó, truyện nào dùng nó. Mỗi dòng là một liên kết lấy thẳng từ giáo trình và kho nội dung của trang này.
Bài họcBài 39 của HSK 4đơn vị 8 · đây là bài đầu tiên trong lộ trình dạy mặt chữ nàymở bài học →Bộ thủBộ 85 · 水 thuỷnước · 4 nét · kho có 142 chữ khác cùng bộmở trang bộ thủ →Hội thoạiĐặt vé tàu cao tốc请问明天去上海的高铁还有票吗? — Cho hỏi tàu cao tốc đi Thượng Hải ngày mai còn vé không?HSK 5 · nghe trong bài 190 →Hội thoạiHồ sơ hải quan thiếu giấy没有发票,海关不会放行。 — Không có hoá đơn, hải quan sẽ không cho thông quan.HSK 5 · nghe trong bài 204 →TruyệnÔng lão dời núi老人指着远处说:“倒进海里就行了。” — Ông lão chỉ về phía xa: “Đổ xuống biển là xong.”HSK 5 · đọc truyện →TruyệnNgu Công dời núi愚公说,可以一趟一趟地挑到很远的海边去。 — Ngu Công bảo có thể gánh từng chuyến ra tận bờ biển xa.HSK 6 · đọc truyện →
Tổng cộng trong kho: 2 truyện · 2 hội thoại. Chỗ nào ghi “chưa có” là kho thật sự chưa có, không phải trang giấu đi.