Bài 44 · HSK 6

交涉庄严庄重循环循序渐进惊讶战役报仇政策决策对策策略暴力极端端午节端正残忍残疾
Video bài giảng HSK 6 liên quan →
18từ mới
10chữ Hán mới
từ cấp trên chứa chữ của bài
3.288từ cộng dồn / 4.995
Bước 1 · Từ mới

18 từ mới

10/18 từ ghép ra đúng một từ tiếng Việt
1Đọc lướt cả danh sách một lượt, đọc to pinyin. Dòng chấm xanh là từ ghép âm Hán-Việt ra đúng một từ tiếng Việt cùng nghĩa — chỉ cần nhận mặt chữ. Dòng chấm vàng là bẫy, đọc kỹ phần cảnh báo. Dòng xám phải học thẳng. Bấm vào một dòng để mở trang từ đầy đủ.
đoán được — 10 từ bẫy, nghĩa đã khác — 6 từ phải học thẳng — 2 từ
Chữ Hán mới của bài

10 chữ Hán mới

21 chữ đã học quay lại
2Mỗi ô là một chữ Hán mới bài này dạy. Chữ nào có nét đỏ là bộ thủ (chữ mẫu mang nghĩa chính), đọc kỹ phần chú thích. Bấm vào chữ để xem cách viết từng nét hoặc luyện viết chữ.
trang nghiêm, trang trại
TRANG
zhuāng6 nét
tuân theo, theo
TUẦN
xún12 nét
ngạc nhiên, kinh ngạc
NGẠC
6 nét
cuộc chiến, lao dịch
DỊCH
7 nét
hận thù, kẻ thù
THÙ
chóu4 nét
mưu kế, chính sách
SÁCH
12 nét
dữ dội, đột ngột, phơi bày
BẠO
bào15 nét
cầm, bưng
ĐOAN
duān14 nét
tàn nhẫn, tàn dư
TÀN
cán9 nét
bệnh tật, đau ốm (nghĩa 'nhanh' là nghĩa phái sinh, không phải nghĩa gốc của chữ này)
TẬT
10 nét
Chữ đã học từ bài trước, quay lại ở bài này — 21 chữ