Từ · HSK 6

trả thù

Âm Hán-Việt: báo thù
bàothanh 4 · rơi xuốngchóuthanh 2 · đi lên
Phồn thể: 報仇
Từ này bạn đoán được
Ghép các âm Hán-Việt lại đúng ra “báo thù” — một từ tiếng Việt bạn đang dùng, và nghĩa từ điển Trung–Việt ghi cho từ này cũng khớp với nó. Không cần học thuộc, chỉ cần nhận ra.
Câu ví dụ thực tế
他发誓要报仇。
Tā fā shì yào bào chóu.
Hắn thề sẽ báo thù.
Tách chữ

2 chữ, 2 mạng từ

Mỗi chữ trong từ này còn xuất hiện ở nhiều từ khác. Bấm vào một chữ để xem chữ đó mở khoá những từ nào ở bậc cao hơn.