Từ · HSK 6

tàn tật

Âm Hán-Việt: tàn tật
cánthanh 2 · đi lênjithanh nhẹ · đọc lướt
Đọc rời từng chữ là cán jí — ghép lại thành từ thì đổi thanh theo luật biến điệu.
Phồn thể: 殘疾
Từ này bạn đoán được
Ghép các âm Hán-Việt lại đúng ra “tàn tật” — một từ tiếng Việt bạn đang dùng, và nghĩa từ điển Trung–Việt ghi cho từ này cũng khớp với nó. Không cần học thuộc, chỉ cần nhận ra.
Câu ví dụ thực tế
他从小就有残疾。
Tā cóng xiǎo jiù yǒu cán jí.
Anh ấy khuyết tật từ nhỏ.
Tách chữ

2 chữ, 2 mạng từ

Mỗi chữ trong từ này còn xuất hiện ở nhiều từ khác. Bấm vào một chữ để xem chữ đó mở khoá những từ nào ở bậc cao hơn.