Từ · HSK 6

tàn nhẫn

Âm Hán-Việt: tàn nhẫn
cánthanh 2 · đi lênrěnthanh 3 · võng rồi lên
Phồn thể: 殘忍
Từ này bạn đoán được
Ghép các âm Hán-Việt lại đúng ra “tàn nhẫn” — một từ tiếng Việt bạn đang dùng, và nghĩa từ điển Trung–Việt ghi cho từ này cũng khớp với nó. Không cần học thuộc, chỉ cần nhận ra.
Câu ví dụ thực tế
这种做法太残忍。
Zhè zhǒng zuò fǎ tài cán rěn.
Cách làm này quá tàn nhẫn.
Tách chữ

2 chữ, 2 mạng từ

Mỗi chữ trong từ này còn xuất hiện ở nhiều từ khác. Bấm vào một chữ để xem chữ đó mở khoá những từ nào ở bậc cao hơn.