Bài 11 · HSK 5

位置军事利益奋斗战争承认权利权力概念独立规模设备设计财产风俗初级
Video bài giảng HSK 5 liên quan →
16từ mới
14chữ Hán mới
+32từ cấp trên chứa chữ của bài
1.372từ cộng dồn / 4.995
Bước 1 · Từ mới

16 từ mới

16/16 từ ghép ra đúng một từ tiếng Việt
1Đọc lướt cả danh sách một lượt, đọc to pinyin. Dòng chấm xanh là từ ghép âm Hán-Việt ra đúng một từ tiếng Việt cùng nghĩa — chỉ cần nhận mặt chữ. Dòng chấm vàng là bẫy, đọc kỹ phần cảnh báo. Dòng xám phải học thẳng. Bấm vào một dòng để mở trang từ đầy đủ.
đoán được — 16 từ bẫy, nghĩa đã khác — 0 từ phải học thẳng — 0 từ
Chữ Hán mới của bài

14 chữ Hán mới

15 chữ đã học quay lại
2Mỗi ô là một chữ Hán mới bài này dạy. Chữ nào có nét đỏ là bộ thủ (chữ mẫu mang nghĩa chính), đọc kỹ phần chú thích. Bấm vào chữ để xem cách viết từng nét hoặc luyện viết chữ.
đặt, bố trí
TRÍ
zhi13 nét
quân đội, quân sự
QUÂN
jūn6 nét
lợi ích, tăng thêm
ÍCH
10 nét
cái đấu (đơn vị đo lường), đấu tranh
ĐẤU
dòu4 nét
chiến đấu, chiến tranh
CHIẾN
zhàn9 nét
chịu đựng, nhận
THỪA
chéng8 nét
quyền lực, quyền lợi
QUYỀN
quán6 nét
đọc, nhớ, niệm, học tập
NIỆM
niàn8 nét
một mình, duy nhất
ĐỘC
9 nét
mẫu, mô hình
14 nét
bày vẽ, giả định
THIẾT
shè6 nét
tiền tài, tài sản
TÀI
cái7 nét
thói tục, thông thường
TỤC
9 nét
đầu, mới
chū7 nét
Chữ đã học từ bài trước, quay lại ở bài này — 15 chữ