Bài 95 · HSK 6

依赖信赖昏迷黄昏曲折曲子歪曲朴实朴素机械杰出栽培框架欲望歌颂正宗宗教宗旨
Video bài giảng HSK 6 liên quan →
18từ mới
11chữ Hán mới
từ cấp trên chứa chữ của bài
4.206từ cộng dồn / 4.995
Bước 1 · Từ mới

18 từ mới

không có từ nào ghép thẳng ra tiếng Việt
1Đọc lướt cả danh sách một lượt, đọc to pinyin. Dòng chấm xanh là từ ghép âm Hán-Việt ra đúng một từ tiếng Việt cùng nghĩa — chỉ cần nhận mặt chữ. Dòng chấm vàng là bẫy, đọc kỹ phần cảnh báo. Dòng xám phải học thẳng. Bấm vào một dòng để mở trang từ đầy đủ.
đoán được — 0 từ bẫy, nghĩa đã khác — 12 từ phải học thẳng — 6 từ
Chữ Hán mới của bài

11 chữ Hán mới

18 chữ đã học quay lại
2Mỗi ô là một chữ Hán mới bài này dạy. Chữ nào có nét đỏ là bộ thủ (chữ mẫu mang nghĩa chính), đọc kỹ phần chú thích. Bấm vào chữ để xem cách viết từng nét hoặc luyện viết chữ.
mờ tối, ngất
HÔN
hūn8 nét
cong, khúc; bài hát
KHÚC
6 nét
mộc mạc, giản dị
PHÁC
6 nét
máy móc, khí cụ
GIỚI
xiè11 nét
kiệt xuất, tài giỏi
KIỆT
jié8 nét
trồng, gieo
TÀI
zāi10 nét
khung, viền
KHUNG
kuàng10 nét
muốn, lòng tham
DỤC
11 nét
ca ngợi, tán dương
TỤNG
sòng10 nét
tông phái, gốc rễ
TÔNG
zōng8 nét
ý chỉ, mục đích
CHỈ
zhǐ6 nét
Chữ đã học từ bài trước, quay lại ở bài này — 18 chữ