Từ · HSK 6

ỷ lại, lệ thuộc

Âm Hán-Việt: y lại
thanh 1 · cao đềulàithanh 4 · rơi xuống
Phồn thể: 依賴
Không có đường tắt cho từ này. Ghép âm Hán-Việt ra “y lại” — không phải một từ tiếng Việt. Học thẳng mặt chữ và cách đọc; bù lại, từng chữ trong từ vẫn mở khoá những từ khác, xem phần tách chữ bên dưới.
Câu ví dụ thực tế
别太依赖别人。
Bié tài yī lài bié rén.
Đừng quá ỷ lại vào người khác.
Tách chữ

2 chữ, 2 mạng từ

Mỗi chữ trong từ này còn xuất hiện ở nhiều từ khác. Bấm vào một chữ để xem chữ đó mở khoá những từ nào ở bậc cao hơn.