Câu 1 · Nghe rồi chọn nghĩa Câu 2 · Nghe rồi chọn nghĩa Câu 3 · Nghe rồi chọn nghĩa Câu 4 · Nghe rồi chọn nghĩa Câu 5 · Nghe rồi chọn nghĩa Câu 6 · Nghe rồi chọn nghĩa Câu 7 · Nghe rồi chọn nghĩa Câu 8 · Nghe rồi chọn nghĩa Câu 9 · Nghe rồi chọn nghĩa Câu 10 · Nghe rồi chọn nghĩa Câu 11 · Chọn từ điền vào chỗ trống 周末我们去__。
Câu 12 · Chọn từ điền vào chỗ trống 这是送你的__。
Câu 13 · Chọn từ điền vào chỗ trống __的人都在里面。
Câu 14 · Chọn từ điền vào chỗ trống 今天的__很亮。
Câu 15 · Chọn từ điền vào chỗ trống 你__吧,我知道。
Câu 16 · Chọn từ điền vào chỗ trống 我的__很大。
Câu 17 · Chọn từ điền vào chỗ trống 老师很__我们的学习。
Câu 18 · Chọn từ điền vào chỗ trống 我__去图书馆。
Câu 19 · Chọn từ điền vào chỗ trống 桌子上有一个__。
Câu 20 · Chọn từ điền vào chỗ trống 这是一张老__。
Câu 21 · Sắp xếp trật tự từ Chạm các mảnh bên dưới để xếp...
Câu 22 · Sắp xếp trật tự từ Chạm các mảnh bên dưới để xếp...
Câu 23 · Sắp xếp trật tự từ Chạm các mảnh bên dưới để xếp...
Câu 24 · Sắp xếp trật tự từ Chạm các mảnh bên dưới để xếp...
Câu 25 · Sắp xếp trật tự từ Chạm các mảnh bên dưới để xếp...
Câu 26 · Sắp xếp trật tự từ Chạm các mảnh bên dưới để xếp...
Câu 27 · Sắp xếp trật tự từ Chạm các mảnh bên dưới để xếp...
Câu 28 · Sắp xếp trật tự từ Chạm các mảnh bên dưới để xếp...
Câu 29 · Đọc hiểu 周末我们去爬山。
Câu 30 · Đọc hiểu 这是送你的礼物。
Câu 31 · Đọc hiểu 其他的人都在里面。
Câu 32 · Đọc hiểu 今天的月亮很亮。
Câu 33 · Đọc hiểu 你放心吧,我知道。
Câu 34 · Đọc hiểu 我的行李箱很大。
Câu 35 · Đọc hiểu 老师很关心我们的学习。