Câu 1 · Nghe rồi chọn nghĩa Câu 2 · Nghe rồi chọn nghĩa Câu 3 · Nghe rồi chọn nghĩa Câu 4 · Nghe rồi chọn nghĩa Câu 5 · Nghe rồi chọn nghĩa Câu 6 · Nghe rồi chọn nghĩa Câu 7 · Nghe rồi chọn nghĩa Câu 8 · Nghe rồi chọn nghĩa Câu 9 · Nghe rồi chọn nghĩa Câu 10 · Nghe rồi chọn nghĩa Câu 11 · Chọn từ điền vào chỗ trống 我的伞__人拿走了。
Câu 12 · Chọn từ điền vào chỗ trống 我去__看书。
Câu 13 · Chọn từ điền vào chỗ trống 请等__。
Câu 14 · Chọn từ điền vào chỗ trống 谢谢你__我。
Câu 15 · Chọn từ điền vào chỗ trống 老师帮我__作业。
Câu 16 · Chọn từ điền vào chỗ trống 我想__一间房。
Câu 17 · Chọn từ điền vào chỗ trống 她的__很长。
Câu 18 · Chọn từ điền vào chỗ trống 他学习非常__。
Câu 19 · Chọn từ điền vào chỗ trống 这件__是白的。
Câu 20 · Chọn từ điền vào chỗ trống 我想买一斤__。
Câu 21 · Sắp xếp trật tự từ Chạm các mảnh bên dưới để xếp...
Câu 22 · Sắp xếp trật tự từ Chạm các mảnh bên dưới để xếp...
Câu 23 · Sắp xếp trật tự từ Chạm các mảnh bên dưới để xếp...
Câu 24 · Sắp xếp trật tự từ Chạm các mảnh bên dưới để xếp...
Câu 25 · Sắp xếp trật tự từ Chạm các mảnh bên dưới để xếp...
Câu 26 · Sắp xếp trật tự từ Chạm các mảnh bên dưới để xếp...
Câu 27 · Sắp xếp trật tự từ Chạm các mảnh bên dưới để xếp...
Câu 28 · Sắp xếp trật tự từ Chạm các mảnh bên dưới để xếp...
Câu 29 · Đọc hiểu 我的伞被人拿走了。
Câu 30 · Đọc hiểu 我去图书馆看书。
Câu 31 · Đọc hiểu 请等一会儿。
Câu 32 · Đọc hiểu 谢谢你照顾我。
Câu 33 · Đọc hiểu 老师帮我检查作业。
Câu 34 · Đọc hiểu 我想换一间房。
Câu 35 · Đọc hiểu 她的头发很长。