Câu 1 · Nghe rồi chọn nghĩa Câu 2 · Nghe rồi chọn nghĩa Câu 3 · Nghe rồi chọn nghĩa Câu 4 · Nghe rồi chọn nghĩa Câu 5 · Nghe rồi chọn nghĩa Câu 6 · Nghe rồi chọn nghĩa Câu 7 · Nghe rồi chọn nghĩa Câu 8 · Nghe rồi chọn nghĩa Câu 9 · Nghe rồi chọn nghĩa Câu 10 · Nghe rồi chọn nghĩa Câu 11 · Nghe rồi chọn nghĩa Câu 12 · Nghe rồi chọn nghĩa Câu 13 · Chọn từ điền vào chỗ trống 他们的__很好。
Câu 14 · Chọn từ điền vào chỗ trống 请__大家。
Câu 15 · Chọn từ điền vào chỗ trống __带我们去长城。
Câu 16 · Chọn từ điền vào chỗ trống 我们这个月发__了。
Câu 17 · Chọn từ điền vào chỗ trống 这个__很努力。
Câu 18 · Chọn từ điền vào chỗ trống 他明年__毕业。
Câu 19 · Chọn từ điền vào chỗ trống 这本书的__很有趣。
Câu 20 · Chọn từ điền vào chỗ trống __不是问题。
Câu 21 · Chọn từ điền vào chỗ trống 这个__是什么意思?
Câu 22 · Chọn từ điền vào chỗ trống 我们的意见完全__。
Câu 23 · Chọn từ điền vào chỗ trống __里有很多鱼。
Câu 24 · Chọn từ điền vào chỗ trống 我只是在__。
Câu 25 · Sắp xếp trật tự từ Chạm các mảnh bên dưới để xếp...
Câu 26 · Sắp xếp trật tự từ Chạm các mảnh bên dưới để xếp...
Câu 27 · Sắp xếp trật tự từ Chạm các mảnh bên dưới để xếp...
Câu 28 · Sắp xếp trật tự từ Chạm các mảnh bên dưới để xếp...
Câu 29 · Sắp xếp trật tự từ Chạm các mảnh bên dưới để xếp...
Câu 30 · Sắp xếp trật tự từ Chạm các mảnh bên dưới để xếp...
Câu 31 · Sắp xếp trật tự từ Chạm các mảnh bên dưới để xếp...
Câu 32 · Sắp xếp trật tự từ Chạm các mảnh bên dưới để xếp...
Câu 33 · Đọc hiểu 他们的感情很好。
Câu 34 · Đọc hiểu 请通知大家。
Câu 35 · Đọc hiểu 导游带我们去长城。
Câu 36 · Đọc hiểu 我们这个月发奖金了。
Câu 37 · Đọc hiểu 这个小伙子很努力。
Câu 38 · Đọc hiểu 他明年硕士毕业。
Câu 39 · Đọc hiểu 这本书的内容很有趣。
Câu 40 · Đọc hiểu 年龄不是问题。