Câu 1 · Nghe rồi chọn nghĩa Câu 2 · Nghe rồi chọn nghĩa Câu 3 · Nghe rồi chọn nghĩa Câu 4 · Nghe rồi chọn nghĩa Câu 5 · Nghe rồi chọn nghĩa Câu 6 · Nghe rồi chọn nghĩa Câu 7 · Nghe rồi chọn nghĩa Câu 8 · Nghe rồi chọn nghĩa Câu 9 · Nghe rồi chọn nghĩa Câu 10 · Nghe rồi chọn nghĩa Câu 11 · Nghe rồi chọn nghĩa Câu 12 · Nghe rồi chọn nghĩa Câu 13 · Nghe rồi chọn nghĩa Câu 14 · Nghe rồi chọn nghĩa Câu 15 · Nghe rồi chọn nghĩa Câu 16 · Chọn từ điền vào chỗ trống 这是一个重要的__。
Câu 17 · Chọn từ điền vào chỗ trống 这本书__得很好。
Câu 18 · Chọn từ điền vào chỗ trống 我买了一些__。
Câu 19 · Chọn từ điền vào chỗ trống 他难受得想__。
Câu 20 · Chọn từ điền vào chỗ trống 我很想念__。
Câu 21 · Chọn từ điền vào chỗ trống 这__我所愿。
Câu 22 · Chọn từ điền vào chỗ trống __这里变化很大。
Câu 23 · Chọn từ điền vào chỗ trống 精神比__重要。
Câu 24 · Chọn từ điền vào chỗ trống 这块__很干净。
Câu 25 · Chọn từ điền vào chỗ trống 我很__他的能力。
Câu 26 · Chọn từ điền vào chỗ trống 我很__认识你。
Câu 27 · Chọn từ điền vào chỗ trống 这个消息是__的。
Câu 28 · Chọn từ điền vào chỗ trống 他喜欢__。
Câu 29 · Chọn từ điền vào chỗ trống 那段日子很__。
Câu 30 · Sắp xếp trật tự từ Chạm các mảnh bên dưới để xếp...
Câu 31 · Sắp xếp trật tự từ Chạm các mảnh bên dưới để xếp...
Câu 32 · Sắp xếp trật tự từ Chạm các mảnh bên dưới để xếp...
Câu 33 · Sắp xếp trật tự từ Chạm các mảnh bên dưới để xếp...
Câu 34 · Sắp xếp trật tự từ Chạm các mảnh bên dưới để xếp...
Câu 35 · Sắp xếp trật tự từ Chạm các mảnh bên dưới để xếp...
Câu 36 · Sắp xếp trật tự từ Chạm các mảnh bên dưới để xếp...
Câu 37 · Sắp xếp trật tự từ Chạm các mảnh bên dưới để xếp...
Câu 38 · Đọc hiểu 这是一个重要的发明。
Câu 39 · Đọc hiểu 这本书印刷得很好。
Câu 40 · Đọc hiểu 我买了一些桔子。
Câu 41 · Đọc hiểu 他难受得想吐。
Câu 42 · Đọc hiểu 我很想念家乡。
Câu 43 · Đọc hiểu 这非我所愿。
Câu 44 · Đọc hiểu 如今这里变化很大。
Câu 45 · Đọc hiểu 精神比物质重要。