Câu 1 · Nghe rồi chọn nghĩa Câu 2 · Nghe rồi chọn nghĩa Câu 3 · Nghe rồi chọn nghĩa Câu 4 · Nghe rồi chọn nghĩa Câu 5 · Nghe rồi chọn nghĩa Câu 6 · Nghe rồi chọn nghĩa Câu 7 · Nghe rồi chọn nghĩa Câu 8 · Nghe rồi chọn nghĩa Câu 9 · Nghe rồi chọn nghĩa Câu 10 · Nghe rồi chọn nghĩa Câu 11 · Nghe rồi chọn nghĩa Câu 12 · Nghe rồi chọn nghĩa Câu 13 · Nghe rồi chọn nghĩa Câu 14 · Nghe rồi chọn nghĩa Câu 15 · Nghe rồi chọn nghĩa Câu 16 · Chọn từ điền vào chỗ trống 男女__差不多。
Câu 17 · Chọn từ điền vào chỗ trống 我买了一些__。
Câu 18 · Chọn từ điền vào chỗ trống 每个地方__不同。
Câu 19 · Chọn từ điền vào chỗ trống 我住在学校__。
Câu 20 · Chọn từ điền vào chỗ trống 这里很__。
Câu 21 · Chọn từ điền vào chỗ trống 我给他__了照片。
Câu 22 · Chọn từ điền vào chỗ trống 明天__上课。
Câu 23 · Chọn từ điền vào chỗ trống 老师让我们写__。
Câu 24 · Chọn từ điền vào chỗ trống 他去年__了。
Câu 25 · Chọn từ điền vào chỗ trống 他的心情很__。
Câu 26 · Chọn từ điền vào chỗ trống 二加二__四。
Câu 27 · Chọn từ điền vào chỗ trống 这只狗的__是谁?
Câu 28 · Chọn từ điền vào chỗ trống 我__一点。
Câu 29 · Chọn từ điền vào chỗ trống 我们的__很明显。
Câu 30 · Sắp xếp trật tự từ Chạm các mảnh bên dưới để xếp...
Câu 31 · Sắp xếp trật tự từ Chạm các mảnh bên dưới để xếp...
Câu 32 · Sắp xếp trật tự từ Chạm các mảnh bên dưới để xếp...
Câu 33 · Sắp xếp trật tự từ Chạm các mảnh bên dưới để xếp...
Câu 34 · Sắp xếp trật tự từ Chạm các mảnh bên dưới để xếp...
Câu 35 · Sắp xếp trật tự từ Chạm các mảnh bên dưới để xếp...
Câu 36 · Sắp xếp trật tự từ Chạm các mảnh bên dưới để xếp...
Câu 37 · Sắp xếp trật tự từ Chạm các mảnh bên dưới để xếp...
Câu 38 · Đọc hiểu 男女比例差不多。
Câu 39 · Đọc hiểu 我买了一些土豆。
Câu 40 · Đọc hiểu 每个地方风俗不同。
Câu 41 · Đọc hiểu 我住在学校宿舍。
Câu 42 · Đọc hiểu 这里很潮湿。
Câu 43 · Đọc hiểu 我给他拍了照片。
Câu 44 · Đọc hiểu 明天照常上课。
Câu 45 · Đọc hiểu 老师让我们写作文。