Câu 1 · Nghe rồi chọn nghĩa Câu 2 · Nghe rồi chọn nghĩa Câu 3 · Nghe rồi chọn nghĩa Câu 4 · Nghe rồi chọn nghĩa Câu 5 · Nghe rồi chọn nghĩa Câu 6 · Nghe rồi chọn nghĩa Câu 7 · Nghe rồi chọn nghĩa Câu 8 · Nghe rồi chọn nghĩa Câu 9 · Nghe rồi chọn nghĩa Câu 10 · Nghe rồi chọn nghĩa Câu 11 · Nghe rồi chọn nghĩa Câu 12 · Nghe rồi chọn nghĩa Câu 13 · Nghe rồi chọn nghĩa Câu 14 · Nghe rồi chọn nghĩa Câu 15 · Nghe rồi chọn nghĩa Câu 16 · Chọn từ điền vào chỗ trống 我去银行__手续。
Câu 17 · Chọn từ điền vào chỗ trống 我去__买菜。
Câu 18 · Chọn từ điền vào chỗ trống 她__着看我。
Câu 19 · Chọn từ điền vào chỗ trống 他是一名__。
Câu 20 · Chọn từ điền vào chỗ trống 他学的是__。
Câu 21 · Chọn từ điền vào chỗ trống 这条街很__。
Câu 22 · Chọn từ điền vào chỗ trống 这里的__很新。
Câu 23 · Chọn từ điền vào chỗ trống 今天__冷。
Câu 24 · Chọn từ điền vào chỗ trống 快走,__要迟到了。
Câu 25 · Chọn từ điền vào chỗ trống 他每天__两个城市。
Câu 26 · Chọn từ điền vào chỗ trống 我的__找不到了。
Câu 27 · Chọn từ điền vào chỗ trống 他会说汉语__英语。
Câu 28 · Chọn từ điền vào chỗ trống 这是妈妈的__。
Câu 29 · Chọn từ điền vào chỗ trống 他__着老人过马路。
Câu 30 · Sắp xếp trật tự từ Chạm các mảnh bên dưới để xếp...
Câu 31 · Sắp xếp trật tự từ Chạm các mảnh bên dưới để xếp...
Câu 32 · Sắp xếp trật tự từ Chạm các mảnh bên dưới để xếp...
Câu 33 · Sắp xếp trật tự từ Chạm các mảnh bên dưới để xếp...
Câu 34 · Sắp xếp trật tự từ Chạm các mảnh bên dưới để xếp...
Câu 35 · Sắp xếp trật tự từ Chạm các mảnh bên dưới để xếp...
Câu 36 · Sắp xếp trật tự từ Chạm các mảnh bên dưới để xếp...
Câu 37 · Sắp xếp trật tự từ Chạm các mảnh bên dưới để xếp...
Câu 38 · Đọc hiểu 我去银行办理手续。
Câu 39 · Đọc hiểu 我去市场买菜。
Câu 40 · Đọc hiểu 她微笑着看我。
Câu 41 · Đọc hiểu 他是一名志愿者。
Câu 42 · Đọc hiểu 他学的是文学。
Câu 43 · Đọc hiểu 这条街很商业。
Câu 44 · Đọc hiểu 这里的设备很新。
Câu 45 · Đọc hiểu 今天格外冷。