Câu 1 · Nghe rồi chọn nghĩa Câu 2 · Nghe rồi chọn nghĩa Câu 3 · Nghe rồi chọn nghĩa Câu 4 · Nghe rồi chọn nghĩa Câu 5 · Nghe rồi chọn nghĩa Câu 6 · Nghe rồi chọn nghĩa Câu 7 · Nghe rồi chọn nghĩa Câu 8 · Nghe rồi chọn nghĩa Câu 9 · Nghe rồi chọn nghĩa Câu 10 · Nghe rồi chọn nghĩa Câu 11 · Nghe rồi chọn nghĩa Câu 12 · Nghe rồi chọn nghĩa Câu 13 · Nghe rồi chọn nghĩa Câu 14 · Nghe rồi chọn nghĩa Câu 15 · Nghe rồi chọn nghĩa Câu 16 · Chọn từ điền vào chỗ trống 这里是城市的__。
Câu 17 · Chọn từ điền vào chỗ trống 我去机场__他。
Câu 18 · Chọn từ điền vào chỗ trống 他__了整个过程。
Câu 19 · Chọn từ điền vào chỗ trống 公司__他去出差。
Câu 20 · Chọn từ điền vào chỗ trống 这些花颜色很__。
Câu 21 · Chọn từ điền vào chỗ trống 他是__参加的。
Câu 22 · Chọn từ điền vào chỗ trống 我的__有点疼。
Câu 23 · Chọn từ điền vào chỗ trống 他在__长大。
Câu 24 · Chọn từ điền vào chỗ trống 我__到了花香。
Câu 25 · Chọn từ điền vào chỗ trống 他喜欢看__。
Câu 26 · Chọn từ điền vào chỗ trống 这样会__问题。
Câu 27 · Chọn từ điền vào chỗ trống 请把它__上去。
Câu 28 · Chọn từ điền vào chỗ trống 这里的__很新鲜。
Câu 29 · Chọn từ điền vào chỗ trống 这样做太__了。
Câu 30 · Sắp xếp trật tự từ Chạm các mảnh bên dưới để xếp...
Câu 31 · Sắp xếp trật tự từ Chạm các mảnh bên dưới để xếp...
Câu 32 · Sắp xếp trật tự từ Chạm các mảnh bên dưới để xếp...
Câu 33 · Sắp xếp trật tự từ Chạm các mảnh bên dưới để xếp...
Câu 34 · Sắp xếp trật tự từ Chạm các mảnh bên dưới để xếp...
Câu 35 · Sắp xếp trật tự từ Chạm các mảnh bên dưới để xếp...
Câu 36 · Sắp xếp trật tự từ Chạm các mảnh bên dưới để xếp...
Câu 37 · Sắp xếp trật tự từ Chạm các mảnh bên dưới để xếp...
Câu 38 · Đọc hiểu 这里是城市的中心。
Câu 39 · Đọc hiểu 我去机场迎接他。
Câu 40 · Đọc hiểu 他叙述了整个过程。
Câu 41 · Đọc hiểu 公司派他去出差。
Câu 42 · Đọc hiểu 这些花颜色很鲜艳。
Câu 43 · Đọc hiểu 他是自愿参加的。
Câu 44 · Đọc hiểu 我的肩膀有点疼。
Câu 45 · Đọc hiểu 他在农村长大。