125:00
HSK 5 Simulator · 45 câu
Câu 1 · Nghe rồi chọn nghĩa
Câu 2 · Nghe rồi chọn nghĩa
Câu 3 · Nghe rồi chọn nghĩa
Câu 4 · Nghe rồi chọn nghĩa
Câu 5 · Nghe rồi chọn nghĩa
Câu 6 · Nghe rồi chọn nghĩa
Câu 7 · Nghe rồi chọn nghĩa
Câu 8 · Nghe rồi chọn nghĩa
Câu 9 · Nghe rồi chọn nghĩa
Câu 10 · Nghe rồi chọn nghĩa
Câu 11 · Nghe rồi chọn nghĩa
Câu 12 · Nghe rồi chọn nghĩa
Câu 13 · Nghe rồi chọn nghĩa
Câu 14 · Nghe rồi chọn nghĩa
Câu 15 · Nghe rồi chọn nghĩa
Câu 16 · Chọn từ điền vào chỗ trống
我__他别去。
Câu 17 · Chọn từ điền vào chỗ trống
这门__很难。
Câu 18 · Chọn từ điền vào chỗ trống
明天的__很满。
Câu 19 · Chọn từ điền vào chỗ trống
这块肉有五百__。
Câu 20 · Chọn từ điền vào chỗ trống
植物__阳光。
Câu 21 · Chọn từ điền vào chỗ trống
他们的__成绩不错。
Câu 22 · Chọn từ điền vào chỗ trống
__没电了。
Câu 23 · Chọn từ điền vào chỗ trống
他今天__很好。
Câu 24 · Chọn từ điền vào chỗ trống
她的衣服很__。
Câu 25 · Chọn từ điền vào chỗ trống
这里的__很新。
Câu 26 · Chọn từ điền vào chỗ trống
说说你的__吧。
Câu 27 · Chọn từ điền vào chỗ trống
外面风__得很大。
Câu 28 · Chọn từ điền vào chỗ trống
他在大学学__。
Câu 29 · Chọn từ điền vào chỗ trống
别__了。
Câu 30 · Sắp xếp trật tự từ
Chạm các mảnh bên dưới để xếp...
Câu 31 · Sắp xếp trật tự từ
Chạm các mảnh bên dưới để xếp...
Câu 32 · Sắp xếp trật tự từ
Chạm các mảnh bên dưới để xếp...
Câu 33 · Sắp xếp trật tự từ
Chạm các mảnh bên dưới để xếp...
Câu 34 · Sắp xếp trật tự từ
Chạm các mảnh bên dưới để xếp...
Câu 35 · Sắp xếp trật tự từ
Chạm các mảnh bên dưới để xếp...
Câu 36 · Sắp xếp trật tự từ
Chạm các mảnh bên dưới để xếp...
Câu 37 · Sắp xếp trật tự từ
Chạm các mảnh bên dưới để xếp...
Câu 38 · Đọc hiểu
我劝他别去。
Câu 39 · Đọc hiểu
这门课程很难。
Câu 40 · Đọc hiểu
明天的日程很满。
Câu 41 · Đọc hiểu
这块肉有五百克。
Câu 42 · Đọc hiểu
植物吸收阳光。
Câu 43 · Đọc hiểu
他们的平均成绩不错。
Câu 44 · Đọc hiểu
电池没电了。
Câu 45 · Đọc hiểu
他今天状态很好。
Phòng thi Simulator HSK 5 iBT · Học Tiếng Trung