Câu 1 · Nghe rồi chọn nghĩa Câu 2 · Nghe rồi chọn nghĩa Câu 3 · Nghe rồi chọn nghĩa Câu 4 · Nghe rồi chọn nghĩa Câu 5 · Nghe rồi chọn nghĩa Câu 6 · Nghe rồi chọn nghĩa Câu 7 · Nghe rồi chọn nghĩa Câu 8 · Nghe rồi chọn nghĩa Câu 9 · Nghe rồi chọn nghĩa Câu 10 · Nghe rồi chọn nghĩa Câu 11 · Nghe rồi chọn nghĩa Câu 12 · Nghe rồi chọn nghĩa Câu 13 · Nghe rồi chọn nghĩa Câu 14 · Nghe rồi chọn nghĩa Câu 15 · Nghe rồi chọn nghĩa Câu 16 · Chọn từ điền vào chỗ trống 这个城市很__。
Câu 17 · Chọn từ điền vào chỗ trống 他每天__两个城市。
Câu 18 · Chọn từ điền vào chỗ trống 请你先__。
Câu 19 · Chọn từ điền vào chỗ trống 他__烟了。
Câu 20 · Chọn từ điền vào chỗ trống 这里卖__。
Câu 21 · Chọn từ điền vào chỗ trống 我们的时间__。
Câu 22 · Chọn từ điền vào chỗ trống 这里的__很好。
Câu 23 · Chọn từ điền vào chỗ trống 这样能__时间。
Câu 24 · Chọn từ điền vào chỗ trống 他很__地工作。
Câu 25 · Chọn từ điền vào chỗ trống 二加二__四。
Câu 26 · Chọn từ điền vào chỗ trống 这个菜放了__。
Câu 27 · Chọn từ điền vào chỗ trống 这是我们的__。
Câu 28 · Chọn từ điền vào chỗ trống 他的__有点疼。
Câu 29 · Chọn từ điền vào chỗ trống 他__反对这个决定。
Câu 30 · Sắp xếp trật tự từ Chạm các mảnh bên dưới để xếp...
Câu 31 · Sắp xếp trật tự từ Chạm các mảnh bên dưới để xếp...
Câu 32 · Sắp xếp trật tự từ Chạm các mảnh bên dưới để xếp...
Câu 33 · Sắp xếp trật tự từ Chạm các mảnh bên dưới để xếp...
Câu 34 · Sắp xếp trật tự từ Chạm các mảnh bên dưới để xếp...
Câu 35 · Sắp xếp trật tự từ Chạm các mảnh bên dưới để xếp...
Câu 36 · Sắp xếp trật tự từ Chạm các mảnh bên dưới để xếp...
Câu 37 · Sắp xếp trật tự từ Chạm các mảnh bên dưới để xếp...
Câu 38 · Đọc hiểu 这个城市很繁荣。
Câu 39 · Đọc hiểu 他每天往返两个城市。
Câu 40 · Đọc hiểu 请你先发言。
Câu 41 · Đọc hiểu 他戒烟了。
Câu 42 · Đọc hiểu 这里卖日用品。
Câu 43 · Đọc hiểu 我们的时间不足。
Câu 44 · Đọc hiểu 这里的气氛很好。
Câu 45 · Đọc hiểu 这样能节省时间。