Câu 1 · Nghe rồi chọn nghĩa Câu 2 · Nghe rồi chọn nghĩa Câu 3 · Nghe rồi chọn nghĩa Câu 4 · Nghe rồi chọn nghĩa Câu 5 · Nghe rồi chọn nghĩa Câu 6 · Nghe rồi chọn nghĩa Câu 7 · Nghe rồi chọn nghĩa Câu 8 · Nghe rồi chọn nghĩa Câu 9 · Nghe rồi chọn nghĩa Câu 10 · Nghe rồi chọn nghĩa Câu 11 · Nghe rồi chọn nghĩa Câu 12 · Nghe rồi chọn nghĩa Câu 13 · Nghe rồi chọn nghĩa Câu 14 · Nghe rồi chọn nghĩa Câu 15 · Nghe rồi chọn nghĩa Câu 16 · Chọn từ điền vào chỗ trống 我想__跟你谈谈。
Câu 17 · Chọn từ điền vào chỗ trống 团结就是__。
Câu 18 · Chọn từ điền vào chỗ trống 新__总是很快。
Câu 19 · Chọn từ điền vào chỗ trống 请把桌子__一下。
Câu 20 · Chọn từ điền vào chỗ trống 他说得太__了。
Câu 21 · Chọn từ điền vào chỗ trống 他__了甩手。
Câu 22 · Chọn từ điền vào chỗ trống 这里水果__很多。
Câu 23 · Chọn từ điền vào chỗ trống 这里很__。
Câu 24 · Chọn từ điền vào chỗ trống 多吃__对身体好。
Câu 25 · Chọn từ điền vào chỗ trống 公园每天__。
Câu 26 · Chọn từ điền vào chỗ trống 这是他的__。
Câu 27 · Chọn từ điền vào chỗ trống 我不__这么做。
Câu 28 · Chọn từ điền vào chỗ trống 今年的__不错。
Câu 29 · Chọn từ điền vào chỗ trống 他在纸上__了一条线。
Câu 30 · Sắp xếp trật tự từ Chạm các mảnh bên dưới để xếp...
Câu 31 · Sắp xếp trật tự từ Chạm các mảnh bên dưới để xếp...
Câu 32 · Sắp xếp trật tự từ Chạm các mảnh bên dưới để xếp...
Câu 33 · Sắp xếp trật tự từ Chạm các mảnh bên dưới để xếp...
Câu 34 · Sắp xếp trật tự từ Chạm các mảnh bên dưới để xếp...
Câu 35 · Sắp xếp trật tự từ Chạm các mảnh bên dưới để xếp...
Câu 36 · Sắp xếp trật tự từ Chạm các mảnh bên dưới để xếp...
Câu 37 · Sắp xếp trật tự từ Chạm các mảnh bên dưới để xếp...
Câu 38 · Đọc hiểu 我想单独跟你谈谈。
Câu 39 · Đọc hiểu 团结就是力量。
Câu 40 · Đọc hiểu 新事物总是很快。
Câu 41 · Đọc hiểu 请把桌子移动一下。
Câu 42 · Đọc hiểu 他说得太夸张了。
Câu 43 · Đọc hiểu 他甩了甩手。
Câu 44 · Đọc hiểu 这里水果种类很多。
Câu 45 · Đọc hiểu 这里很潮湿。