Câu 1 · Nghe rồi chọn nghĩa Câu 2 · Nghe rồi chọn nghĩa Câu 3 · Nghe rồi chọn nghĩa Câu 4 · Nghe rồi chọn nghĩa Câu 5 · Nghe rồi chọn nghĩa Câu 6 · Nghe rồi chọn nghĩa Câu 7 · Nghe rồi chọn nghĩa Câu 8 · Nghe rồi chọn nghĩa Câu 9 · Nghe rồi chọn nghĩa Câu 10 · Nghe rồi chọn nghĩa Câu 11 · Nghe rồi chọn nghĩa Câu 12 · Nghe rồi chọn nghĩa Câu 13 · Nghe rồi chọn nghĩa Câu 14 · Nghe rồi chọn nghĩa Câu 15 · Nghe rồi chọn nghĩa Câu 16 · Nghe rồi chọn nghĩa Câu 17 · Chọn từ điền vào chỗ trống 我不能__这种事。
Câu 18 · Chọn từ điền vào chỗ trống 两人之间有__。
Câu 19 · Chọn từ điền vào chỗ trống 他还留着老__。
Câu 20 · Chọn từ điền vào chỗ trống 他__了这件事。
Câu 21 · Chọn từ điền vào chỗ trống 两种颜色很__。
Câu 22 · Chọn từ điền vào chỗ trống 这是__的行为。
Câu 23 · Chọn từ điền vào chỗ trống 他__工具打开了门。
Câu 24 · Chọn từ điền vào chỗ trống 他的脾气很__。
Câu 25 · Chọn từ điền vào chỗ trống 这种做法很__。
Câu 26 · Chọn từ điền vào chỗ trống 会议__了。
Câu 27 · Chọn từ điền vào chỗ trống 让机器__一下。
Câu 28 · Chọn từ điền vào chỗ trống 这笔钱__很大。
Câu 29 · Chọn từ điền vào chỗ trống 这个词用得很__。
Câu 30 · Chọn từ điền vào chỗ trống 这条线是__的。
Câu 31 · Chọn từ điền vào chỗ trống 这首诗__了母亲。
Câu 32 · Chọn từ điền vào chỗ trống 他坐得__疼。
Câu 33 · Sắp xếp trật tự từ Chạm các mảnh bên dưới để xếp...
Câu 34 · Sắp xếp trật tự từ Chạm các mảnh bên dưới để xếp...
Câu 35 · Sắp xếp trật tự từ Chạm các mảnh bên dưới để xếp...
Câu 36 · Sắp xếp trật tự từ Chạm các mảnh bên dưới để xếp...
Câu 37 · Sắp xếp trật tự từ Chạm các mảnh bên dưới để xếp...
Câu 38 · Sắp xếp trật tự từ Chạm các mảnh bên dưới để xếp...
Câu 39 · Sắp xếp trật tự từ Chạm các mảnh bên dưới để xếp...
Câu 40 · Sắp xếp trật tự từ Chạm các mảnh bên dưới để xếp...
Câu 41 · Đọc hiểu 我不能容忍这种事。
Câu 42 · Đọc hiểu 两人之间有隔阂。
Câu 43 · Đọc hiểu 他还留着老磁带。
Câu 44 · Đọc hiểu 他澄清了这件事。
Câu 45 · Đọc hiểu 两种颜色很调和。
Câu 46 · Đọc hiểu 这是丑恶的行为。
Câu 47 · Đọc hiểu 他借助工具打开了门。
Câu 48 · Đọc hiểu 他的脾气很温和。
Câu 49 · Đọc hiểu 这种做法很野蛮。
Câu 50 · Đọc hiểu 会议延期了。