Từ · HSK 6

trước sau như một

Âm Hán-Việt: nhất quán
thanh 2 · đi lênguànthanh 4 · rơi xuống
Đọc rời từng chữ là yī guàn — ghép lại thành từ thì đổi thanh theo luật biến điệu.
Phồn thể: 一貫
Từ này bạn đoán được
Ghép các âm Hán-Việt lại đúng ra “nhất quán” — một từ tiếng Việt bạn đang dùng, và nghĩa từ điển Trung–Việt ghi cho từ này cũng khớp với nó. Không cần học thuộc, chỉ cần nhận ra.
Câu ví dụ thực tế
他一贯认真。
Tā yí guàn rèn zhēn.
Anh ấy trước sau đều nghiêm túc.
Tách chữ

2 chữ, 2 mạng từ

Mỗi chữ trong từ này còn xuất hiện ở nhiều từ khác. Bấm vào một chữ để xem chữ đó mở khoá những từ nào ở bậc cao hơn.