Từ · HSK 6 · Không đoán được

kẻ ăn xin

Âm Hán-Việt: khất cái
Không có đường tắt cho từ này. Ghép âm Hán-Việt ra “khất cái” — không phải một từ tiếng Việt. Học thẳng mặt chữ và cách đọc; bù lại, từng chữ trong từ vẫn mở khoá những từ khác, xem phần tách chữ bên dưới.
qǐthanh 3 · võng rồi lêngàithanh 4 · rơi xuống
Câu ví dụ thực tế
他每次经过那个路口,都会给坐在那里的乞丐一点儿钱。
tā měi cì jīng guò nà ge lù kǒu, dōu huì gěi zuò zài nà lǐ de qǐ gài yì diǎnr qián.
Mỗi lần qua ngã tư đó anh đều cho người ăn xin ngồi ở đấy một ít tiền.
Tách chữ

2 chữ, 2 mạng từ

Mỗi chữ trong từ này còn xuất hiện ở nhiều từ khác. Bấm vào một chữ để xem chữ đó mở khoá những từ nào ở bậc cao hơn.

Gặp từ này ở đâu

Từ này nằm ở đâu trong khoá học

Một từ điển dừng lại ở nghĩa. Chỗ này chỉ thẳng nơi bạn sẽ gặp lại 乞丐: bài nào dạy nó, hội thoại nào nói nó, truyện nào dùng nó, đề nào hỏi nó. Mỗi dòng là một liên kết có thật, lấy từ chính giáo trình và kho đề của trang này — không phải gợi ý.

Tổng cộng trong kho: chưa có truyện nào dùng từ này · chưa đề nào hỏi từ này · chưa có hội thoại. Chỗ nào ghi “chưa có” là kho thật sự chưa có, không phải trang giấu đi.

Âm Hán-Việt ghép theo từng cặp (chữ + pinyin), không theo chữ đơn — 中 là “trung” ở 中国 nhưng “trúng” ở 中奖. Pinyin theo âm gốc của từng chữ. Tra từ khác · Ôn tập · Xem toàn bộ đồ thị