Từ · HSK 6

tranh nhau, đua nhau

Âm Hán-Việt: tranh tiên khủng hậu
zhēngthanh 1 · cao đềuxiānthanh 1 · cao đềukǒngthanh 3 · võng rồi lênhòuthanh 4 · rơi xuống
Phồn thể: 爭先恐後
Không có đường tắt cho từ này. Ghép âm Hán-Việt ra “tranh tiên khủng hậu” — không phải một từ tiếng Việt. Học thẳng mặt chữ và cách đọc; bù lại, từng chữ trong từ vẫn mở khoá những từ khác, xem phần tách chữ bên dưới.
Câu ví dụ thực tế
大家争先恐后地举手。
Dà jiā zhēng xiān kǒng hòu de jǔ shǒu.
Mọi người tranh nhau giơ tay.
Tách chữ

4 chữ, 4 mạng từ

Mỗi chữ trong từ này còn xuất hiện ở nhiều từ khác. Bấm vào một chữ để xem chữ đó mở khoá những từ nào ở bậc cao hơn.