Không có đường tắt cho từ này. Ghép âm Hán-Việt ra “thể lượng” — không phải một từ tiếng Việt. Học thẳng mặt chữ và cách đọc; bù lại, từng chữ trong từ vẫn mở khoá những từ khác, xem phần tách chữ bên dưới.
Câu ví dụ thực tế
请体谅他的难处。
Qǐng tǐ liàng tā de nán chù.
Xin thông cảm cho khó khăn của anh ấy.
Tách chữ
2 chữ, 2 mạng từ
Mỗi chữ trong từ này còn xuất hiện ở nhiều từ khác. Bấm vào một chữ để xem chữ đó mở khoá những từ nào ở bậc cao hơn.