Từ · HSK 6 · Đoán được

cung cấp, cung ứng

Âm Hán-Việt: cung cấp
Từ này bạn đoán được
Ghép các âm Hán-Việt lại đúng ra “cung cấp” — một từ tiếng Việt bạn đang dùng, và nghĩa từ điển Trung–Việt ghi cho từ này cũng khớp với nó. Không cần học thuộc, chỉ cần nhận ra.
gōngthanh 1 · cao đềujǐthanh 3 · võng rồi lên
Phồn thể: 供給
Câu ví dụ thực tế
由于运输出了问题,这一带的蔬菜供给紧张了好几天。
yóu yú yùn shū chū le wèn tí, zhè yí dài de shū cài gōng jǐ jǐn zhāng le hǎo jǐ tiān.
Do vận chuyển trục trặc, việc cung ứng rau ở vùng này căng thẳng mấy ngày liền.
Tách chữ

2 chữ, 2 mạng từ

Mỗi chữ trong từ này còn xuất hiện ở nhiều từ khác. Bấm vào một chữ để xem chữ đó mở khoá những từ nào ở bậc cao hơn.

Gặp từ này ở đâu

Từ này nằm ở đâu trong khoá học

Một từ điển dừng lại ở nghĩa. Chỗ này chỉ thẳng nơi bạn sẽ gặp lại 供给: bài nào dạy nó, hội thoại nào nói nó, truyện nào dùng nó, đề nào hỏi nó. Mỗi dòng là một liên kết có thật, lấy từ chính giáo trình và kho đề của trang này — không phải gợi ý.

Tổng cộng trong kho: chưa có truyện nào dùng từ này · chưa đề nào hỏi từ này · chưa có hội thoại. Chỗ nào ghi “chưa có” là kho thật sự chưa có, không phải trang giấu đi.

Âm Hán-Việt ghép theo từng cặp (chữ + pinyin), không theo chữ đơn — 中 là “trung” ở 中国 nhưng “trúng” ở 中奖. Pinyin theo âm gốc của từng chữ. Tra từ khác · Ôn tập · Xem toàn bộ đồ thị