Từ · HSK 6

tù binh, bắt làm tù binh

Âm Hán-Việt: phu lỗ
thanh 2 · đi lênthanh 3 · võng rồi lên
Phồn thể: 俘虜
Không có đường tắt cho từ này. Ghép âm Hán-Việt ra “phu lỗ” — không phải một từ tiếng Việt. Học thẳng mặt chữ và cách đọc; bù lại, từng chữ trong từ vẫn mở khoá những từ khác, xem phần tách chữ bên dưới.
Câu ví dụ thực tế
战争中有很多俘虏。
Zhàn zhēng zhōng yǒu hěn duō fú lǔ.
Trong chiến tranh có rất nhiều tù binh.
Tách chữ

2 chữ, 2 mạng từ

Mỗi chữ trong từ này còn xuất hiện ở nhiều từ khác. Bấm vào một chữ để xem chữ đó mở khoá những từ nào ở bậc cao hơn.