Từ · HSK 6

ứng cử

Âm Hán-Việt: hậu tuyển
hòuthanh 4 · rơi xuốngxuǎnthanh 3 · võng rồi lên
Phồn thể: 候選
Không có đường tắt cho từ này. Ghép âm Hán-Việt ra “hậu tuyển” — không phải một từ tiếng Việt. Học thẳng mặt chữ và cách đọc; bù lại, từng chữ trong từ vẫn mở khoá những từ khác, xem phần tách chữ bên dưới.
Câu ví dụ thực tế
他是候选人之一。
Tā shì hòu xuǎn rén zhī yī.
Anh ấy là một trong các ứng cử viên.
Tách chữ

2 chữ, 2 mạng từ

Mỗi chữ trong từ này còn xuất hiện ở nhiều từ khác. Bấm vào một chữ để xem chữ đó mở khoá những từ nào ở bậc cao hơn.