Từ · HSK 6

dự trữ

Âm Hán-Việt: trữ bị
chǔthanh 3 · võng rồi lênbèithanh 4 · rơi xuống
Phồn thể: 儲備
Không có đường tắt cho từ này. Ghép âm Hán-Việt ra “trữ bị” — không phải một từ tiếng Việt. Học thẳng mặt chữ và cách đọc; bù lại, từng chữ trong từ vẫn mở khoá những từ khác, xem phần tách chữ bên dưới.
Câu ví dụ thực tế
家里储备了很多粮食。
Jiā lǐ chǔ bèi le hěn duō liáng shi.
Trong nhà dự trữ rất nhiều lương thực.
Tách chữ

2 chữ, 2 mạng từ

Mỗi chữ trong từ này còn xuất hiện ở nhiều từ khác. Bấm vào một chữ để xem chữ đó mở khoá những từ nào ở bậc cao hơn.