Từ · HSK 6

lưu trữ, cất giữ

Âm Hán-Việt: trữ tồn
chǔthanh 3 · võng rồi lêncúnthanh 2 · đi lên
Phồn thể: 儲存
Không có đường tắt cho từ này. Ghép âm Hán-Việt ra “trữ tồn” — không phải một từ tiếng Việt. Học thẳng mặt chữ và cách đọc; bù lại, từng chữ trong từ vẫn mở khoá những từ khác, xem phần tách chữ bên dưới.
Câu ví dụ thực tế
这些文件储存在电脑里。
Zhè xiē wén jiàn chǔ cún zài diàn nǎo lǐ.
Các tài liệu này lưu trữ trong máy tính.
Tách chữ

2 chữ, 2 mạng từ

Mỗi chữ trong từ này còn xuất hiện ở nhiều từ khác. Bấm vào một chữ để xem chữ đó mở khoá những từ nào ở bậc cao hơn.