Từ · HSK 6

rạng rỡ, vẻ vang

Âm Hán-Việt: quang thái
guāngthanh 1 · cao đềucǎithanh 3 · võng rồi lên
Không có đường tắt cho từ này. Ghép âm Hán-Việt ra “quang thái” — không phải một từ tiếng Việt. Học thẳng mặt chữ và cách đọc; bù lại, từng chữ trong từ vẫn mở khoá những từ khác, xem phần tách chữ bên dưới.
Câu ví dụ thực tế
她脸上充满光彩。
Tā liǎn shang chōng mǎn guāng cǎi.
Gương mặt cô ấy rạng rỡ.
Tách chữ

2 chữ, 2 mạng từ

Mỗi chữ trong từ này còn xuất hiện ở nhiều từ khác. Bấm vào một chữ để xem chữ đó mở khoá những từ nào ở bậc cao hơn.