Từ · HSK 6

tia sáng, hào quang

Âm Hán-Việt: quang mang
guāngthanh 1 · cao đềumángthanh 2 · đi lên
Không có đường tắt cho từ này. Ghép âm Hán-Việt ra “quang mang” — không phải một từ tiếng Việt. Học thẳng mặt chữ và cách đọc; bù lại, từng chữ trong từ vẫn mở khoá những từ khác, xem phần tách chữ bên dưới.
Câu ví dụ thực tế
太阳发出光芒。
Tài yáng fā chū guāng máng.
Mặt trời toả ra ánh sáng.
Tách chữ

2 chữ, 2 mạng từ

Mỗi chữ trong từ này còn xuất hiện ở nhiều từ khác. Bấm vào một chữ để xem chữ đó mở khoá những từ nào ở bậc cao hơn.