Từ · HSK 6

huy hoàng, rực rỡ

Âm Hán-Việt: quang huy
guāngthanh 1 · cao đềuhuīthanh 1 · cao đều
Phồn thể: 光輝
Không có đường tắt cho từ này. Ghép âm Hán-Việt ra “quang huy” — không phải một từ tiếng Việt. Học thẳng mặt chữ và cách đọc; bù lại, từng chữ trong từ vẫn mở khoá những từ khác, xem phần tách chữ bên dưới.
Câu ví dụ thực tế
月亮的光辉很美。
Yuè liang de guāng huī hěn měi.
Ánh sáng của mặt trăng rất đẹp.
Tách chữ

2 chữ, 2 mạng từ

Mỗi chữ trong từ này còn xuất hiện ở nhiều từ khác. Bấm vào một chữ để xem chữ đó mở khoá những từ nào ở bậc cao hơn.