Từ · HSK 6

thông báo, cáo thị

Âm Hán-Việt: công cáo
gōngthanh 1 · cao đềugàothanh 4 · rơi xuống
Không có đường tắt cho từ này. Ghép âm Hán-Việt ra “công cáo” — không phải một từ tiếng Việt. Học thẳng mặt chữ và cách đọc; bù lại, từng chữ trong từ vẫn mở khoá những từ khác, xem phần tách chữ bên dưới.
Câu ví dụ thực tế
门口贴了一张公告。
Mén kǒu tiē le yì zhāng gōng gào.
Ở cửa dán một tờ thông báo.
Tách chữ

2 chữ, 2 mạng từ

Mỗi chữ trong từ này còn xuất hiện ở nhiều từ khác. Bấm vào một chữ để xem chữ đó mở khoá những từ nào ở bậc cao hơn.