Từ · HSK 6

lồi lõm

Âm Hán-Việt: ao đột
āothanh 1 · cao đềuthanh 1 · cao đều
Không có đường tắt cho từ này. Ghép âm Hán-Việt ra “ao đột” — không phải một từ tiếng Việt. Học thẳng mặt chữ và cách đọc; bù lại, từng chữ trong từ vẫn mở khoá những từ khác, xem phần tách chữ bên dưới.
Câu ví dụ thực tế
这块地面凹凸不平。
Zhè kuài dì miàn āo tū bù píng.
Mặt đất chỗ này lồi lõm không bằng phẳng.
Tách chữ

2 chữ, 2 mạng từ

Mỗi chữ trong từ này còn xuất hiện ở nhiều từ khác. Bấm vào một chữ để xem chữ đó mở khoá những từ nào ở bậc cao hơn.