Từ · HSK 5

vạch, chèo

Âm Hán-Việt: hoạch
huàthanh 4 · rơi xuống
Phồn thể:
Không có đường tắt cho từ này. Ghép âm Hán-Việt ra “hoạch” — không phải một từ tiếng Việt. Học thẳng mặt chữ và cách đọc; bù lại, từng chữ trong từ vẫn mở khoá những từ khác, xem phần tách chữ bên dưới.
Câu ví dụ thực tế
他在纸上划了一条线。
Tā zài zhǐ shang huà le yì tiáo xiàn.
Anh ấy vạch một đường trên giấy.
Tách chữ

1 chữ, 1 mạng từ

Mỗi chữ trong từ này còn xuất hiện ở nhiều từ khác. Bấm vào một chữ để xem chữ đó mở khoá những từ nào ở bậc cao hơn.