Từ · HSK 6

lập nghiệp, khởi nghiệp

Âm Hán-Việt: sáng nghiệp
chuàngthanh 4 · rơi xuốngthanh 4 · rơi xuống
Phồn thể: 創業
Khoan đã — chưa chắc đúng. Ghép âm Hán-Việt ra “sáng nghiệp”, một từ tiếng Việt có thật, nghe quen nên rất dễ tin là mình đã hiểu. Nhưng khi đối chiếu với từ điển Trung–Việt, chúng tôi không xác nhận được hai bên cùng nghĩa. Có thể nghĩa đã lệch thật — 环境 đọc “hoàn cảnh” mà nghĩa là môi trường — cũng có thể chỉ là từ điển diễn đạt bằng chữ khác. Phép đối chiếu tự động chưa tách được hai trường hợp đó, nên hãy tra nghĩa thật trước khi dùng từ này.
Câu ví dụ thực tế
年轻人喜欢创业。
Nián qīng rén xǐ huan chuàng yè.
Người trẻ thích khởi nghiệp.
Tách chữ

2 chữ, 2 mạng từ

Mỗi chữ trong từ này còn xuất hiện ở nhiều từ khác. Bấm vào một chữ để xem chữ đó mở khoá những từ nào ở bậc cao hơn.