Từ · HSK 6

kiếm

Âm Hán-Việt: kiếm
jiànthanh 4 · rơi xuống
Phồn thể:
Từ này bạn đoán được
Ghép các âm Hán-Việt lại đúng ra “kiếm” — một từ tiếng Việt bạn đang dùng, và nghĩa từ điển Trung–Việt ghi cho từ này cũng khớp với nó. Không cần học thuộc, chỉ cần nhận ra.
Câu ví dụ thực tế
墙上挂着一把剑。
Qiáng shang guà zhe yì bǎ jiàn.
Trên tường treo một thanh kiếm.
Tách chữ

1 chữ, 1 mạng từ

Mỗi chữ trong từ này còn xuất hiện ở nhiều từ khác. Bấm vào một chữ để xem chữ đó mở khoá những từ nào ở bậc cao hơn.