Tách chữ
1 chữ, 1 mạng từ
Mỗi chữ trong từ này còn xuất hiện ở nhiều từ khác. Bấm vào một chữ để xem chữ đó mở khoá những từ nào ở bậc cao hơn.
Gặp từ này ở đâu
Từ này nằm ở đâu trong khoá học
Một từ điển dừng lại ở nghĩa. Chỗ này chỉ thẳng nơi bạn sẽ gặp lại 剑: bài nào dạy nó, hội thoại nào nói nó, truyện nào dùng nó, đề nào hỏi nó. Mỗi dòng là một liên kết có thật, lấy từ chính giáo trình và kho đề của trang này — không phải gợi ý.
Bài họcBài 130 của HSK 6đơn vị 26 · bài này dạy 15 từ và 16 chữ mớimở bài học →TruyệnKhắc dấu lên mạn thuyền他腰上挂着一把祖上传下来的剑,看得比什么都重。 — Bên hông anh ta đeo thanh kiếm tổ tiên để lại, quý hơn bất cứ thứ gì.HSK 6 · đọc truyện →TruyệnCon rắn trong chén rượu墙上挂着一把剑,剑身又细又弯。 — Trên tường treo một thanh kiếm, thân kiếm vừa mảnh vừa cong.HSK 6 · đọc truyện →
Tổng cộng trong kho: 2 truyện · chưa đề nào hỏi từ này · chưa có hội thoại. Chỗ nào ghi “chưa có” là kho thật sự chưa có, không phải trang giấu đi.