Từ · HSK 4

máy bận

Âm Hán-Việt: chiếm tuyến
zhànthanh 4 · rơi xuốngxiànthanh 4 · rơi xuống
Phồn thể: 占線
Không có đường tắt cho từ này. Ghép âm Hán-Việt ra “chiếm tuyến” — không phải một từ tiếng Việt. Học thẳng mặt chữ và cách đọc; bù lại, từng chữ trong từ vẫn mở khoá những từ khác, xem phần tách chữ bên dưới.
Câu ví dụ thực tế
他的电话一直占线。
Tā de diànhuà yìzhí zhànxiàn.
Điện thoại của anh ấy cứ bận máy suốt.
Tách chữ

2 chữ, 2 mạng từ

Mỗi chữ trong từ này còn xuất hiện ở nhiều từ khác. Bấm vào một chữ để xem chữ đó mở khoá những từ nào ở bậc cao hơn.