Từ · HSK 6

đồ cổ, người cổ hủ

Âm Hán-Việt: cổ đổng
thanh 2 · đi lêndǒngthanh 3 · võng rồi lên
Đọc rời từng chữ là gǔ dǒng — ghép lại thành từ thì đổi thanh theo luật biến điệu.
Không có đường tắt cho từ này. Ghép âm Hán-Việt ra “cổ đổng” — không phải một từ tiếng Việt. Học thẳng mặt chữ và cách đọc; bù lại, từng chữ trong từ vẫn mở khoá những từ khác, xem phần tách chữ bên dưới.
Câu ví dụ thực tế
这是一件古董。
Zhè shì yí jiàn gǔ dǒng.
Đây là một món đồ cổ.
Tách chữ

2 chữ, 2 mạng từ

Mỗi chữ trong từ này còn xuất hiện ở nhiều từ khác. Bấm vào một chữ để xem chữ đó mở khoá những từ nào ở bậc cao hơn.