Từ · HSK 6

chỉ tiêu, số lượng

Âm Hán-Việt: danh ngạch
míngthanh 2 · đi lênéthanh 2 · đi lên
Phồn thể: 名額
Không có đường tắt cho từ này. Ghép âm Hán-Việt ra “danh ngạch” — không phải một từ tiếng Việt. Học thẳng mặt chữ và cách đọc; bù lại, từng chữ trong từ vẫn mở khoá những từ khác, xem phần tách chữ bên dưới.
Câu ví dụ thực tế
今年名额有限。
Jīn nián míng é yǒu xiàn.
Năm nay chỉ tiêu có hạn.
Tách chữ

2 chữ, 2 mạng từ

Mỗi chữ trong từ này còn xuất hiện ở nhiều từ khác. Bấm vào một chữ để xem chữ đó mở khoá những từ nào ở bậc cao hơn.