Từ · HSK 6

răn đe, cảnh cáo

Âm Hán-Việt: cáo giới
gàothanh 4 · rơi xuốngjièthanh 4 · rơi xuống
Phồn thể: 告誡
Không có đường tắt cho từ này. Ghép âm Hán-Việt ra “cáo giới” — không phải một từ tiếng Việt. Học thẳng mặt chữ và cách đọc; bù lại, từng chữ trong từ vẫn mở khoá những từ khác, xem phần tách chữ bên dưới.
Câu ví dụ thực tế
父亲告诫我要诚实。
Fù qīn gào jiè wǒ yào chéng shí.
Cha răn dạy tôi phải trung thực.
Tách chữ

2 chữ, 2 mạng từ

Mỗi chữ trong từ này còn xuất hiện ở nhiều từ khác. Bấm vào một chữ để xem chữ đó mở khoá những từ nào ở bậc cao hơn.