Từ · HSK 6

rên rỉ

Âm Hán-Việt: thân ngâm
shēnthanh 1 · cao đềuyínthanh 2 · đi lên
Không có đường tắt cho từ này. Ghép âm Hán-Việt ra “thân ngâm” — không phải một từ tiếng Việt. Học thẳng mặt chữ và cách đọc; bù lại, từng chữ trong từ vẫn mở khoá những từ khác, xem phần tách chữ bên dưới.
Câu ví dụ thực tế
病人轻轻呻吟。
Bìng rén qīng qīng shēn yín.
Người bệnh rên khẽ.
Tách chữ

2 chữ, 2 mạng từ

Mỗi chữ trong từ này còn xuất hiện ở nhiều từ khác. Bấm vào một chữ để xem chữ đó mở khoá những từ nào ở bậc cao hơn.