Từ · HSK 6

ồ, à

Âm Hán-Việt: nga
òthanh 4 · rơi xuống
Không có đường tắt cho từ này. Ghép âm Hán-Việt ra “nga” — không phải một từ tiếng Việt. Học thẳng mặt chữ và cách đọc; bù lại, từng chữ trong từ vẫn mở khoá những từ khác, xem phần tách chữ bên dưới.
Câu ví dụ thực tế
哦,我明白了。
Ó wǒ míng bai le.
À, tôi hiểu rồi.
Tách chữ

1 chữ, 1 mạng từ

Mỗi chữ trong từ này còn xuất hiện ở nhiều từ khác. Bấm vào một chữ để xem chữ đó mở khoá những từ nào ở bậc cao hơn.