Từ · HSK 6

cho con bú

Âm Hán-Việt: bú nhũ
thanh 2 · đi lênthanh 3 · võng rồi lên
Đọc rời từng chữ là bǔ rǔ — ghép lại thành từ thì đổi thanh theo luật biến điệu.
Không có đường tắt cho từ này. Ghép âm Hán-Việt ra “bú nhũ” — không phải một từ tiếng Việt. Học thẳng mặt chữ và cách đọc; bù lại, từng chữ trong từ vẫn mở khoá những từ khác, xem phần tách chữ bên dưới.
Câu ví dụ thực tế
母亲正在哺乳。
Mǔ qīn zhèng zài bǔ rǔ.
Người mẹ đang cho con bú.
Tách chữ

2 chữ, 2 mạng từ

Mỗi chữ trong từ này còn xuất hiện ở nhiều từ khác. Bấm vào một chữ để xem chữ đó mở khoá những từ nào ở bậc cao hơn.