Từ · HSK 6

vui mừng, hoan hỉ

Âm Hán-Việt: hỷ duyệt
thanh 3 · võng rồi lênyuèthanh 4 · rơi xuống
Phồn thể: 喜悅
Không có đường tắt cho từ này. Ghép âm Hán-Việt ra “hỷ duyệt” — không phải một từ tiếng Việt. Học thẳng mặt chữ và cách đọc; bù lại, từng chữ trong từ vẫn mở khoá những từ khác, xem phần tách chữ bên dưới.
Câu ví dụ thực tế
大家心里充满喜悦。
Dà jiā xīn lǐ chōng mǎn xǐ yuè.
Lòng mọi người tràn đầy niềm vui.
Tách chữ

2 chữ, 2 mạng từ

Mỗi chữ trong từ này còn xuất hiện ở nhiều từ khác. Bấm vào một chữ để xem chữ đó mở khoá những từ nào ở bậc cao hơn.