Không có đường tắt cho từ này. Ghép âm Hán-Việt ra “thản bạch” — không phải một từ tiếng Việt. Học thẳng mặt chữ và cách đọc; bù lại, từng chữ trong từ vẫn mở khoá những từ khác, xem phần tách chữ bên dưới.
Câu ví dụ thực tế
他坦白了自己的错误。
Tā tǎn bái le zì jǐ de cuò wù.
Anh ấy thú nhận lỗi của mình.
Tách chữ
2 chữ, 2 mạng từ
Mỗi chữ trong từ này còn xuất hiện ở nhiều từ khác. Bấm vào một chữ để xem chữ đó mở khoá những từ nào ở bậc cao hơn.