Từ · HSK 6

nuôi dưỡng, đào tạo

Âm Hán-Việt: bồi dục
péithanh 2 · đi lênthanh 4 · rơi xuống
Không có đường tắt cho từ này. Ghép âm Hán-Việt ra “bồi dục” — không phải một từ tiếng Việt. Học thẳng mặt chữ và cách đọc; bù lại, từng chữ trong từ vẫn mở khoá những từ khác, xem phần tách chữ bên dưới.
Câu ví dụ thực tế
他培育出了新品种。
Tā péi yù chū le xīn pǐn zhǒng.
Ông ấy lai tạo ra giống mới.
Tách chữ

2 chữ, 2 mạng từ

Mỗi chữ trong từ này còn xuất hiện ở nhiều từ khác. Bấm vào một chữ để xem chữ đó mở khoá những từ nào ở bậc cao hơn.