Từ · HSK 6

chất đống, chồng chất

Âm Hán-Việt: đồi tích
duīthanh 1 · cao đềuthanh 1 · cao đều
Phồn thể: 堆積
Không có đường tắt cho từ này. Ghép âm Hán-Việt ra “đồi tích” — không phải một từ tiếng Việt. Học thẳng mặt chữ và cách đọc; bù lại, từng chữ trong từ vẫn mở khoá những từ khác, xem phần tách chữ bên dưới.
Câu ví dụ thực tế
桌上堆积着文件。
Zhuō shang duī jī zhe wén jiàn.
Trên bàn chất đống tài liệu.
Tách chữ

2 chữ, 2 mạng từ

Mỗi chữ trong từ này còn xuất hiện ở nhiều từ khác. Bấm vào một chữ để xem chữ đó mở khoá những từ nào ở bậc cao hơn.